
-
1. Giải mã ký hiệu & Thông số kỹ thuật
-
- HTC: Ký hiệu của nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối thương hiệu (ví dụ: HTC Việt Nam).
- FA: Kiểu lắp đặt mặt bích phía trước (Front Flange). Thân xi lanh sẽ có một tấm mặt bích dày ở đầu cần ty để bắt cố định vào vách máy hoặc khung đồ gá.
- 63: Đường kính lòng trong xi lanh (Bore) là 63 mm. Thông số này quyết định lực đẩy của xi lanh.
- 35: Đường kính cần pít-tông (Rod) là 35 mm. Bộ phận này chịu lực ép và được mạ crom chống mài mòn.
- 200mm: Hành trình hoạt động (Stroke) là 200 mm. Đây là khoảng cách tối đa mà cần xi lanh có thể đi ra và thu vào.
2. Khả năng chịu tải & Lực ép (Ước tính công nghiệp)Đối với dòng xi lanh có kích thước nòng 63mm và ty 35mm:-
- Áp suất làm việc tiêu chuẩn: Thường từ 140 bar đến 160 bar (có thể chịu tối đa đến 210 bar tùy dòng vỏ dày).
- Tải trọng tối đa: Đạt lực đẩy khoảng 5 đến 6 tấn tại mức áp suất định mức.
3. Ứng dụng phổ biếnNhờ kiểu lắp mặt bích trước (FA) chắc chắn và cơ cấu truyền lực khỏe, thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong:-
- Hệ thống máy ép cỡ nhỏ, máy chấn bẻ thủy lực.
- Cơ cấu kẹp chặt phôi trên đồ gá của máy CNC, dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
- Cơ cấu nâng hạ cánh tay đòn hoặc đóng mở các cửa van xả, bửng nâng xe tải. [1]
Để nhận báo giá chính xác hoặc bản vẽ kỹ thuật chi tiết, bạn có thể cho tôi biết thêm:- Bạn cần loại xi lanh chịu áp lực bao nhiêu bar (Áp suất trung bình HOB hay áp suất cao HOB/HBG)?
- Thiết bị này dùng để thay thế cho máy có sẵn hay lắp đặt cho hệ thống chế tạo mới?
- Bạn có yêu cầu cụ thể nào về thương hiệu gioăng phớt (chống dầu, chịu nhiệt) không?
-

-
-
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xi lanh thủy lực HTC-FA-63-35 x 200mm được tổng hợp theo tiêu chuẩn công nghiệp cơ khí thủy lực:Bảng thông số kỹ thuật xi lanh HTC-FA-63-35 x 200mm
Danh mục Thông số kỹ thuật Giá trị / Đặc tính Kích thước hình học Kiểu lắp đặt (Mounting) FA (Mặt bích phía trước – Front Flange) Đường kính lòng nòng (Bore) 63 mm Đường kính cần/ty (Rod) 35 mm Hành trình làm việc (Stroke) 200 mm Áp suất & Lực Áp suất vận hành định mức 140 bar (14 MPa) Áp suất tối đa cho phép 210 bar (21 MPa) Lực đẩy lý thuyết (ở 140 bar) ~4.36 tấn (43.6 kN) Lực kéo lý thuyết (ở 140 bar) ~3.01 tấn (30.1 kN) Vật liệu & Linh kiện Vỏ xi lanh Thép mài bóng lòng (Honed tube) Vật liệu cần (Rod material) Thép C45 mạ Chrome cứng chống trầy xước Hệ thống gioăng phớt (Seals) NOK (Nhật Bản) hoặc SKF (Tùy chọn chịu nhiệt/chống mài mòn) Môi trường làm việc Tốc độ hành trình tối đa 300 mm/s Nhiệt độ làm việc -10°C đến +80°C Dầu thủy lực khuyến nghị ISO VG 32 hoặc ISO VG 46 Ghi chú lắp đặt & Kích thước hình học (Tham chiếu tiêu chuẩn FA)-
- Mặt bích trước (FA): Thân xi lanh được cố định bằng một tấm bích hình vuông hoặc hình chữ nhật ở đầu cần. Tấm bích này có 4 lỗ bắt bulông để ép chặt vào thành máy.
- Cổng dầu (Port): Thường sử dụng ren ống tiêu chuẩn G3/8″ hoặc G1/2″ tùy thuộc vào lưu lượng dầu cần cấp để đạt tốc độ mong muốn.
-


- CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ HTC VIỆT NAM
Đ/c:142 đường Tam Trinh,tổ 10,Phường Hoàng Mai,Thành Phố Hà Nội,Việt Nam
Tel: 0946.025.699
Email:thuyluchtcvn@gmail.com
Websize:thuykhihtc.com.vn
-

















